Chào mừng quý vị đến với website của trường THCS Việt Hùng - Quế Võ - BN Admin: Thầy giáo - Nguyễn Đăng Công
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên phải.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên phải.
Diem thi 4 mon trac nghiem Li Hoa Sinh Anh HK II

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đăng Công
Ngày gửi: 13h:05' 27-04-2014
Dung lượng: 50.0 KB
Số lượt tải: 3
Nguồn:
Người gửi: Nguyễn Đăng Công
Ngày gửi: 13h:05' 27-04-2014
Dung lượng: 50.0 KB
Số lượt tải: 3
Số lượt thích:
0 người
PHÒNG GD&ĐT QUẾ VÕ DANH SÁCH THÍ SINH THAM GIA KỲ KIỂM TRA
Trường THCS Việt Hùng TRẮC NGHIỆM LỚP 9
Ngày 25/02/2014
PHÒNG THI SỐ 01
STT SBD Họ Tên Ngày sinh Lớp Điểm thi
Vật lý Hoá học Sinh học Tiếng Anh
1 322001 Nguyễn Thị Kim Anh 06/07/1999 9A 9.00 8.50 9.00 4.00
2 322002 Nguyễn Thị Lan Anh 28/10/1999 9A 9.00 8.00 8.50 3.00
3 322003 Nguyễn Thị Minh Ánh 24/02/1999 9A 9.50 7.00 9.00 3.50
4 322004 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 12/05/1999 9A 6.00 6.50 7.00 2.50
5 322005 Nguyễn Thị Chinh 18/06/1999 9A 8.00 5.50 6.50 2.50
6 322006 Nguyễn Đăng Doanh 25/10/1999 9A 8.00 6.00 7.50 3.00
7 322007 Nguyễn Đ Khương Duy 23/11/1999 9A 7.00 6.00 7.50 3.00
8 322008 Nguyễn Đăng Đạt 24/10/1999 9A 8.50 8.00 8.50 2.50
9 322009 Nguyễn Thị Hà 21/02/1999 9A 8.50 7.00 8.50 3.50
10 322010 Nguyễn Thị Hoài 05/05/1999 9A 7.00 6.00 8.50 5.50
11 322011 Nguyễn Thị Hoài 23/06/1999 9A 8.00 7.00 8.00 5.00
12 322012 Nguyễn Thị Hoài 24/02/1999 9A 8.50 6.50 9.00 5.50
13 322013 Dương Viết Hoàng 15/10/1999 9A 8.50 9.50 8.50 4.50
14 322014 Nguyễn Thị Huệ 06/03/1999 9A 8.00 9.00 9.50 3.50
15 322015 Nguyễn Đăng Hùng 15/03/1999 9A 9.00 8.50 9.00 3.00
16 322016 Nguyễn Văn Hưởng 10/06/1999 9A 7.50 6.50 8.50 3.50
17 322017 Nguyễn Thị Huyền 16/11/1999 9A 8.00 6.00 9.00 6.00
18 322018 Nguyễn Kim Khánh 20/01/1999 9A 9.50 5.50 9.00 5.50
19 322019 Nguyễn Thị Thu Liên 18/04/1999 9A 9.50 8.00 9.00 4.00
20 322020 Kim Khánh Linh 08/10/1999 9A 9.00 9.00 9.00 3.00
21 322021 Nguyễn Thị Di Linh 19/07/1999 9A 6.50 8.00 9.00 4.00
22 322022 Lê Nguyễn Tùng Long 16/02/1999 9A 8.00 6.50 8.00 3.00
Phòng thi này gồm có: 22 thí sinh HIỆU TRƯỞNG
"(Ký tên, đóng dấu)"
Lê Thị Minh Hậu
PHÒNG GD&ĐT QUẾ VÕ DANH SÁCH THÍ SINH THAM GIA KỲ KIỂM TRA
Trường THCS Việt Hùng TRẮC NGHIỆM LỚP 9
Ngày 25/02/2014
PHÒNG THI SỐ 02
STT SBD Họ Tên Ngày sinh Lớp Điểm thi
Vật lý Hoá học Sinh học Tiếng Anh
1 322023 Nguyễn Thị Minh Ngọc 03/10/1999 9A 8.00 8.50 7.00 6.00
2 322024 Nguyễn Thị Ngọc 18/04/1999 9A 7.00 8.50 7.50 6.00
3 322025 Nguyễn Thị Ninh 30/06/1999 9A 8.00 8.00 7.00 5.00
4 322026 Trịnh Thị Thanh Phương 17/10/1999 9A 8.50 7.50 7.50 4.50
5 322027 Vương Đình Quý 19/01/1999 9A 8.00 8.50 7.50 4.50
6 322028 Nguyễn Thị Như Quỳnh 01/09/1999 9A 9.00 8.00 8.00 5.50
7 322029 Lê Thị Minh Thu 10/11/1999 9A 7.50 8.00 7.50 5.50
8 322030 Nguyễn Thị Minh Thư 16/08/1999 9A 8.00 8.50 7.50 6.00
9 322031 Nguyễn Quang Thưởng 13/08/1999 9A 8.00 7.50 6.50 5.50
10 322032 Nguyễn Thu Thuỳ 05/10/1999 9A 8.50 7.50 8.00 6.00
11 322033 Nguyễn Thị Thùy Trang 05/03/1999 9A 7.00 8.50 8.00 5.50
12 322034 Nguyễn Đăng Tùng 10/09/1999 9A 7.00 8.00 7.50 2.50
13 322035 Nguyễn Hải Anh 06/11/1999 9B 5.00 6.00 5.00 3.00
14 322036 Nguyễn Quý Tuấn Anh 10/08/1999 9B 7.50 8.00 7.00 5.50
15 322037 Nguyễn Minh Ánh 02/01/1999 9B 7.50 7.00 7.00 6.00
16 322038 Nguyễn Thị Dịu 19/03/1999 9B 5.00 5.00 6.00 3.00
17 322039 Nguyễn Văn Đức 27/09/1999 9B 5.00 6.00 6.00 3.00
18 322040 Nguyễn Thị Giang 15/06/1999 9B 6.00 8.00 7.00 4.50
19 322041 Nguyễn Thị Hà 25/10/1999 9B 6.00 8.00 7.00 5.50
20 322042 Nguyễn Kim Hải 12/05/1999 9B 7.00 6.00 6.50 5.50
21 322043 Nguyễn Thị Hằng 21/05/1999 9B 3.50 4.50 4.50 5.00
22 322044 Nguyễn Đăng Hiếu 24/03/1999 9B 3.00 4.50 3.50 3.00
Phòng thi này gồm có: 22 thí sinh HIỆU TRƯỞNG
"(Ký tên, đóng dấu)"
Lê Thị Minh Hậu
PHÒNG GD&ĐT QUẾ VÕ DANH SÁCH THÍ SINH THAM GIA KỲ KIỂM TRA
Trường THCS Việt Hùng TRẮC NGHIỆM LỚP 9
Ngày 25/02/2014
PHÒNG THI SỐ 03
STT SBD Họ Tên Ngày sinh Lớp Điểm thi
Vật lý Hoá học Sinh học Tiếng Anh
1 322045 Bùi Thị Khánh Hoà 01/04/1999 9B 8.00 6.50 7.50 3.00
2 322046 Nguyễn Hữu Hoan 16/09/1999 9B 7.50 4.50 6.50 3.00
3 322047 Dương Việt Hoàng 04/10/1999 9B 5.00 5.00 5.50 3.00
4 322048 Dương Viết Hồng 18/12/1999 9B 6.50 5.00 7.00 3.00
5 322049 Nguyễn Thị Huyền 13/05/1999 9B 5.50 5.00 6.50 3.00
6 322050 Nguyễn Văn Linh 25/10/1999 9B 5.00 4.50 6.00 2.00
7 322051 Nguyễn Đăng Lợi 29/08/1999 9B 4.50 4.50 7.00 2.50
8 322052 Nguyễn Thị Ngọc Mai 29/06/1999 9B 7.50 5.00 6.50 3.50
9 322053 Nguyễn Thị Ngát 19/03/1999 9B 5.00 4.50 6.50 3.00
10 322054 Nguyễn Thị Nhung 19/12/1999 9B 6.50 5.00 6.50 3.50
11 322055 Nguyễn Thị Thắm 29/11/1999 9B 8.00 6.00 6.50 4.00
12 322056 Nguyễn Văn Thắng 29/12/1999 9B 7.00 5.00 6.50 2.00
13 322057 Nguyễn Đình Thanh 19/11/1999 9B 6.50 5.00 7.00 3.00
14 322058 Nguyễn Đình Thực 23/03/1999 9B 7.50 4.50 5.50 3.00
15 322059 Nguyễn Văn Tuyển 10/01/1999 9B 3.00 3.00 4.50 3.00
16 322060 Nguyễn Thị Xuân 19/10/1999 9B 6.00 4.50 5.00 3.00
17 3
Trường THCS Việt Hùng TRẮC NGHIỆM LỚP 9
Ngày 25/02/2014
PHÒNG THI SỐ 01
STT SBD Họ Tên Ngày sinh Lớp Điểm thi
Vật lý Hoá học Sinh học Tiếng Anh
1 322001 Nguyễn Thị Kim Anh 06/07/1999 9A 9.00 8.50 9.00 4.00
2 322002 Nguyễn Thị Lan Anh 28/10/1999 9A 9.00 8.00 8.50 3.00
3 322003 Nguyễn Thị Minh Ánh 24/02/1999 9A 9.50 7.00 9.00 3.50
4 322004 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 12/05/1999 9A 6.00 6.50 7.00 2.50
5 322005 Nguyễn Thị Chinh 18/06/1999 9A 8.00 5.50 6.50 2.50
6 322006 Nguyễn Đăng Doanh 25/10/1999 9A 8.00 6.00 7.50 3.00
7 322007 Nguyễn Đ Khương Duy 23/11/1999 9A 7.00 6.00 7.50 3.00
8 322008 Nguyễn Đăng Đạt 24/10/1999 9A 8.50 8.00 8.50 2.50
9 322009 Nguyễn Thị Hà 21/02/1999 9A 8.50 7.00 8.50 3.50
10 322010 Nguyễn Thị Hoài 05/05/1999 9A 7.00 6.00 8.50 5.50
11 322011 Nguyễn Thị Hoài 23/06/1999 9A 8.00 7.00 8.00 5.00
12 322012 Nguyễn Thị Hoài 24/02/1999 9A 8.50 6.50 9.00 5.50
13 322013 Dương Viết Hoàng 15/10/1999 9A 8.50 9.50 8.50 4.50
14 322014 Nguyễn Thị Huệ 06/03/1999 9A 8.00 9.00 9.50 3.50
15 322015 Nguyễn Đăng Hùng 15/03/1999 9A 9.00 8.50 9.00 3.00
16 322016 Nguyễn Văn Hưởng 10/06/1999 9A 7.50 6.50 8.50 3.50
17 322017 Nguyễn Thị Huyền 16/11/1999 9A 8.00 6.00 9.00 6.00
18 322018 Nguyễn Kim Khánh 20/01/1999 9A 9.50 5.50 9.00 5.50
19 322019 Nguyễn Thị Thu Liên 18/04/1999 9A 9.50 8.00 9.00 4.00
20 322020 Kim Khánh Linh 08/10/1999 9A 9.00 9.00 9.00 3.00
21 322021 Nguyễn Thị Di Linh 19/07/1999 9A 6.50 8.00 9.00 4.00
22 322022 Lê Nguyễn Tùng Long 16/02/1999 9A 8.00 6.50 8.00 3.00
Phòng thi này gồm có: 22 thí sinh HIỆU TRƯỞNG
"(Ký tên, đóng dấu)"
Lê Thị Minh Hậu
PHÒNG GD&ĐT QUẾ VÕ DANH SÁCH THÍ SINH THAM GIA KỲ KIỂM TRA
Trường THCS Việt Hùng TRẮC NGHIỆM LỚP 9
Ngày 25/02/2014
PHÒNG THI SỐ 02
STT SBD Họ Tên Ngày sinh Lớp Điểm thi
Vật lý Hoá học Sinh học Tiếng Anh
1 322023 Nguyễn Thị Minh Ngọc 03/10/1999 9A 8.00 8.50 7.00 6.00
2 322024 Nguyễn Thị Ngọc 18/04/1999 9A 7.00 8.50 7.50 6.00
3 322025 Nguyễn Thị Ninh 30/06/1999 9A 8.00 8.00 7.00 5.00
4 322026 Trịnh Thị Thanh Phương 17/10/1999 9A 8.50 7.50 7.50 4.50
5 322027 Vương Đình Quý 19/01/1999 9A 8.00 8.50 7.50 4.50
6 322028 Nguyễn Thị Như Quỳnh 01/09/1999 9A 9.00 8.00 8.00 5.50
7 322029 Lê Thị Minh Thu 10/11/1999 9A 7.50 8.00 7.50 5.50
8 322030 Nguyễn Thị Minh Thư 16/08/1999 9A 8.00 8.50 7.50 6.00
9 322031 Nguyễn Quang Thưởng 13/08/1999 9A 8.00 7.50 6.50 5.50
10 322032 Nguyễn Thu Thuỳ 05/10/1999 9A 8.50 7.50 8.00 6.00
11 322033 Nguyễn Thị Thùy Trang 05/03/1999 9A 7.00 8.50 8.00 5.50
12 322034 Nguyễn Đăng Tùng 10/09/1999 9A 7.00 8.00 7.50 2.50
13 322035 Nguyễn Hải Anh 06/11/1999 9B 5.00 6.00 5.00 3.00
14 322036 Nguyễn Quý Tuấn Anh 10/08/1999 9B 7.50 8.00 7.00 5.50
15 322037 Nguyễn Minh Ánh 02/01/1999 9B 7.50 7.00 7.00 6.00
16 322038 Nguyễn Thị Dịu 19/03/1999 9B 5.00 5.00 6.00 3.00
17 322039 Nguyễn Văn Đức 27/09/1999 9B 5.00 6.00 6.00 3.00
18 322040 Nguyễn Thị Giang 15/06/1999 9B 6.00 8.00 7.00 4.50
19 322041 Nguyễn Thị Hà 25/10/1999 9B 6.00 8.00 7.00 5.50
20 322042 Nguyễn Kim Hải 12/05/1999 9B 7.00 6.00 6.50 5.50
21 322043 Nguyễn Thị Hằng 21/05/1999 9B 3.50 4.50 4.50 5.00
22 322044 Nguyễn Đăng Hiếu 24/03/1999 9B 3.00 4.50 3.50 3.00
Phòng thi này gồm có: 22 thí sinh HIỆU TRƯỞNG
"(Ký tên, đóng dấu)"
Lê Thị Minh Hậu
PHÒNG GD&ĐT QUẾ VÕ DANH SÁCH THÍ SINH THAM GIA KỲ KIỂM TRA
Trường THCS Việt Hùng TRẮC NGHIỆM LỚP 9
Ngày 25/02/2014
PHÒNG THI SỐ 03
STT SBD Họ Tên Ngày sinh Lớp Điểm thi
Vật lý Hoá học Sinh học Tiếng Anh
1 322045 Bùi Thị Khánh Hoà 01/04/1999 9B 8.00 6.50 7.50 3.00
2 322046 Nguyễn Hữu Hoan 16/09/1999 9B 7.50 4.50 6.50 3.00
3 322047 Dương Việt Hoàng 04/10/1999 9B 5.00 5.00 5.50 3.00
4 322048 Dương Viết Hồng 18/12/1999 9B 6.50 5.00 7.00 3.00
5 322049 Nguyễn Thị Huyền 13/05/1999 9B 5.50 5.00 6.50 3.00
6 322050 Nguyễn Văn Linh 25/10/1999 9B 5.00 4.50 6.00 2.00
7 322051 Nguyễn Đăng Lợi 29/08/1999 9B 4.50 4.50 7.00 2.50
8 322052 Nguyễn Thị Ngọc Mai 29/06/1999 9B 7.50 5.00 6.50 3.50
9 322053 Nguyễn Thị Ngát 19/03/1999 9B 5.00 4.50 6.50 3.00
10 322054 Nguyễn Thị Nhung 19/12/1999 9B 6.50 5.00 6.50 3.50
11 322055 Nguyễn Thị Thắm 29/11/1999 9B 8.00 6.00 6.50 4.00
12 322056 Nguyễn Văn Thắng 29/12/1999 9B 7.00 5.00 6.50 2.00
13 322057 Nguyễn Đình Thanh 19/11/1999 9B 6.50 5.00 7.00 3.00
14 322058 Nguyễn Đình Thực 23/03/1999 9B 7.50 4.50 5.50 3.00
15 322059 Nguyễn Văn Tuyển 10/01/1999 9B 3.00 3.00 4.50 3.00
16 322060 Nguyễn Thị Xuân 19/10/1999 9B 6.00 4.50 5.00 3.00
17 3
 






Các ý kiến mới nhất